Xốt tiếng Pháp là gì?
"xốt" trong tiếng Pháp là sauce (danh từ).
sauce Danh từ · giống cái
/sos/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước xốt, nước chấm.
Câu hỏi thường gặp
Xốt tiếng Pháp là gì?
"xốt" trong tiếng Pháp là sauce (danh từ).
"xốt" trong tiếng Pháp là sauce (danh từ).
/sos/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước xốt, nước chấm.
"xốt" trong tiếng Pháp là sauce (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.