TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xếp vào danh sách tiếng Pháp là gì?

"xếp vào danh sách" trong tiếng Pháp là lister (ngoại động từ).

lister Ngoại động từ

/lis.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên danh sách, xếp vào danh sách.

Xem đầy đủ từ "lister": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xếp vào danh sách tiếng Pháp là gì?

"xếp vào danh sách" trong tiếng Pháp là lister (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.