TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xếp lên tàu tiếng Pháp là gì?

"xếp lên tàu" trong tiếng Pháp là embarquer (ngoại động từ).

embarquer Ngoại động từ

/ɑ̃.baʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xếp lên tàu, xếp lên thuyền.

  • Embarquer des marchandises xếp hàng lên tàu, xếp hàng lên thuyền

Xem đầy đủ từ "embarquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xếp lên tàu tiếng Pháp là gì?

"xếp lên tàu" trong tiếng Pháp là embarquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.