TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xếp hạng tiếng Pháp là gì?

"xếp hạng" trong tiếng Pháp là classer (ngoại động từ).

classer Ngoại động từ

/kla.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, xếp hạng.

  • Classer les documents sắp xếp tài liệu
  • Classer un monument historique xếp hạng một di tích lịch sử

Xem đầy đủ từ "classer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xếp hạng tiếng Pháp là gì?

"xếp hạng" trong tiếng Pháp là classer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.