Xếp hạng tiếng Pháp là gì?
"xếp hạng" trong tiếng Pháp là classer (ngoại động từ).
classer Ngoại động từ
/kla.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp xếp, xếp hạng.
- Classer les documents sắp xếp tài liệu
- Classer un monument historique xếp hạng một di tích lịch sử
Câu hỏi thường gặp
Xếp hạng tiếng Pháp là gì?
"xếp hạng" trong tiếng Pháp là classer (ngoại động từ).