TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xẻ rãnh tiếng Pháp là gì?

"xẻ rãnh" trong tiếng Pháp là rigoler (ngoại động từ).

rigoler Ngoại động từ

/ʁi.ɡɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xẻ rãnh (để tưới tiêu, để gieo hạt).

  • Rigoler un pré xẻ rãnh trên một đồng cỏ

Xem đầy đủ từ "rigoler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xẻ rãnh tiếng Pháp là gì?

"xẻ rãnh" trong tiếng Pháp là rigoler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.