TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương thang tiếng Pháp là gì?

"xương thang" trong tiếng Pháp là trapèze (danh từ).

trapèze Danh từ · giống đực

/tʁa.pɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thang.

  • Trapèze isocèle hình thang cân
  • Trapèze rectangle hình thang vuông

Xem đầy đủ từ "trapèze": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xương thang tiếng Pháp là gì?

"xương thang" trong tiếng Pháp là trapèze (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.