TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trapèze

danh từ giống đực (m)
/tʁa.pɛz/ giọng máy của trình duyệt

trapèze nghĩa là hình thang, cơ thang.

Nghĩa của trapèze

Danh từ · giống đực

  1. Hình thang.
    • Trapèze isocèlehình thang cân
    • Trapèze rectanglehình thang vuông
  2. Giải phẫu Cơ thang.
  3. Thể dục thể thao Đu xà treo.
    • Trapèze volanttrò đu bay (ở rạp xiếc)

Dạng từ của trapèze

Đi với mạo từ: un trapèze · le trapèze

Số nhiềutrapèzes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trapeze; trapezium; trapezium, trapezium bone

Câu hỏi thường gặp

trapèze nghĩa là gì?

trapèze (danh từ) nghĩa là hình thang, cơ thang.

trapèze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trapèze (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.pɛz/.

trapèze là giống đực hay giống cái?

trapèze là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.