TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trapéziste

danh từ cả hai giống
/tʁa.pe.zist/ giọng máy của trình duyệt

trapéziste nghĩa là người làm trò đu.

Nghĩa của trapéziste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm trò đu (ở rạp xiếc)

Dạng từ của trapéziste

Số nhiềutrapézistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trapeze artist, trapezist

Câu hỏi thường gặp

trapéziste nghĩa là gì?

trapéziste (danh từ) nghĩa là người làm trò đu.

trapéziste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trapéziste (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.pe.zist/.

trapéziste là giống đực hay giống cái?

trapéziste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.