TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương rồng tiếng Pháp là gì?

"xương rồng" trong tiếng Pháp là cactus (danh từ).

cactus Danh từ · giống đực

/kak.tys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương rồng.

Xem đầy đủ từ "cactus": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xương rồng tiếng Pháp là gì?

"xương rồng" trong tiếng Pháp là cactus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.