TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương chày tiếng Pháp là gì?

"xương chày" trong tiếng Pháp là tibia (danh từ).

tibia Danh từ · giống đực

/ti.bja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương chày (ở cẳng chân).

Xem đầy đủ từ "tibia": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xương chày tiếng Pháp là gì?

"xương chày" trong tiếng Pháp là tibia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.