TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương cánh tay tiếng Pháp là gì?

"xương cánh tay" trong tiếng Pháp là humérus (danh từ).

humérus Danh từ · giống đực

/y.me.ʁys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương cánh tay.

Xem đầy đủ từ "humérus": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xương cánh tay tiếng Pháp là gì?

"xương cánh tay" trong tiếng Pháp là humérus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.