TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương bả vai tiếng Pháp là gì?

"xương bả vai" trong tiếng Pháp là omoplate (danh từ).

omoplate Danh từ · giống cái

/ɔ.mɔ.plat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương bả vai.

Xem đầy đủ từ "omoplate": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xương bả vai tiếng Pháp là gì?

"xương bả vai" trong tiếng Pháp là omoplate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.