TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương búa tiếng Pháp là gì?

"xương búa" trong tiếng Pháp là marteau (danh từ).

marteau Danh từ · giống đực

/maʁ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương búa.

Xem đầy đủ từ "marteau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xương búa tiếng Pháp là gì?

"xương búa" trong tiếng Pháp là marteau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.