TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương bàn đạp tiếng Pháp là gì?

"xương bàn đạp" trong tiếng Pháp là étrier (danh từ).

étrier Danh từ · giống đực

/e.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương bàn đạp.

Xem đầy đủ từ "étrier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xương bàn đạp tiếng Pháp là gì?

"xương bàn đạp" trong tiếng Pháp là étrier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.