TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương ức tiếng Pháp là gì?

"xương ức" trong tiếng Pháp là sternum (danh từ).

sternum Danh từ · giống đực

/stɛʁ.nɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương ức.

Xem đầy đủ từ "sternum": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xương ức tiếng Pháp là gì?

"xương ức" trong tiếng Pháp là sternum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.