Xương đe tiếng Pháp là gì?
"xương đe" trong tiếng Pháp là enclume (danh từ).
enclume Danh từ · giống cái
/ɑ̃.klym/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương đe (trong tai).
Câu hỏi thường gặp
Xương đe tiếng Pháp là gì?
"xương đe" trong tiếng Pháp là enclume (danh từ).