TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xương đe tiếng Pháp là gì?

"xương đe" trong tiếng Pháp là enclume (danh từ).

enclume Danh từ · giống cái

/ɑ̃.klym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương đe (trong tai).

Xem đầy đủ từ "enclume": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xương đe tiếng Pháp là gì?

"xương đe" trong tiếng Pháp là enclume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.