TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xúc tu tiếng Pháp là gì?

"xúc tu" trong tiếng Pháp là tentacule (danh từ).

tentacule Danh từ · giống đực

/tɑ̃.ta.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tua cảm xúc tu.

Xem đầy đủ từ "tentacule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xúc tu tiếng Pháp là gì?

"xúc tu" trong tiếng Pháp là tentacule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.