TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xô nhào tiếng Pháp là gì?

"xô nhào" trong tiếng Pháp là bousculer (ngoại động từ).

bousculer Ngoại động từ

/bus.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô nhào.

  • On a bousculé tous mes livres người ta đã xô nhào tất cả sách vở của tôi

Xem đầy đủ từ "bousculer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xô nhào tiếng Pháp là gì?

"xô nhào" trong tiếng Pháp là bousculer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.