TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xích chân tiếng Pháp là gì?

"xích chân" trong tiếng Pháp là entraver (ngoại động từ).

entraver Ngoại động từ

/ɑ̃.tʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xích chân.

  • Entraver un cheval xích chân ngựa

Xem đầy đủ từ "entraver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xích chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xích chân tiếng Pháp là gì?

"xích chân" trong tiếng Pháp là entraver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.