TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xích đạo tiếng Pháp là gì?

"xích đạo" trong tiếng Pháp là équateur (danh từ).

équateur Danh từ · giống đực

/e.kwa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xích đạo.

Xem đầy đủ từ "équateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xích đạo tiếng Pháp là gì?

"xích đạo" trong tiếng Pháp là équateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.