TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xì gà tiếng Pháp là gì?

"xì gà" trong tiếng Pháp là cigare (danh từ).

cigare Danh từ · giống đực

/si.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xì gà.

  • Le chien écrasa en passant le cigare du capitaine; le capitaine n’y fit nulle attention. Con chó cắn mất cái xì gà của thuyền trường khi ông ấy đi ngang qua mà ông ấy không biết.
  • Il racontait le Groenland en fumant de gros cigares. Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.

Xem đầy đủ từ "cigare": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xì gà tiếng Pháp là gì?

"xì gà" trong tiếng Pháp là cigare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.