TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xã hội chủ nghĩa tiếng Pháp là gì?

"xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Pháp là socialiste (tính từ).

socialiste Tính từ

/sɔ.sja.list/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội chủ nghĩa.

  • Réalisme socialiste chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa

Xem đầy đủ từ "socialiste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xã hội chủ nghĩa tiếng Pháp là gì?

"xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Pháp là socialiste (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.