TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xây cao lên tiếng Pháp là gì?

"xây cao lên" trong tiếng Pháp là élever (ngoại động từ).

élever Ngoại động từ

/el.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâng lên, đặt cao lên, xây cao lên, đưa cao lên; cất cao; thăng lên, đưa lên.

  • élever un mur nâng cao một bức tường
  • élever un tableau đặt cao một bức tranh

Xem đầy đủ từ "élever": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây cao lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xây cao lên tiếng Pháp là gì?

"xây cao lên" trong tiếng Pháp là élever (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.