TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xác suất tiếng Pháp là gì?

"xác suất" trong tiếng Pháp là probabilité (danh từ).

probabilité Danh từ · giống cái

/pʁɔ.ba.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác suất.

  • Théorie des probabilités lý thuyết xác suất

Xem đầy đủ từ "probabilité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xác suất tiếng Pháp là gì?

"xác suất" trong tiếng Pháp là probabilité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.