TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xác chứng tiếng Pháp là gì?

"xác chứng" trong tiếng Pháp là concluant (tính từ).

concluant Tính từ

/kɔ̃.kly.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng tỏ, xác chứng.

  • Argument concluant lý lẽ chứng rõ
  • Expérience concluante thí nghiệm xác chứng

Xem đầy đủ từ "concluant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xác chứng tiếng Pháp là gì?

"xác chứng" trong tiếng Pháp là concluant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.