TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xác ướp tiếng Pháp là gì?

"xác ướp" trong tiếng Pháp là momie (danh từ).

momie Danh từ · giống cái

/mɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác ướp.

  • Les momies égyptiennes những xác ướp Ai Cập

Xem đầy đủ từ "momie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xác ướp tiếng Pháp là gì?

"xác ướp" trong tiếng Pháp là momie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.