TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xà phòng tiếng Pháp là gì?

"xà phòng" trong tiếng Pháp là savon (danh từ).

savon Danh từ · giống đực

/sa.vɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xà phòng; bánh xà phòng.

Xem đầy đủ từ "savon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xà phòng tiếng Pháp là gì?

"xà phòng" trong tiếng Pháp là savon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.