TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vitamin tiếng Pháp là gì?

"vitamin" trong tiếng Pháp là vitamine (danh từ).

vitamine Danh từ · giống cái

/vi.ta.min/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vitamin.

  • Pour éviter d'attraper un rhume, prenez beaucoup de vitamine C. Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm.
  • Où est le rayon des vitamines ? Khu vực các vitamin ở đâu?

Xem đầy đủ từ "vitamine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vitamin tiếng Pháp là gì?

"vitamin" trong tiếng Pháp là vitamine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.