TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vinh quang thay tiếng Pháp là gì?

"vinh quang thay" trong tiếng Pháp là gloire (thán từ).

gloire Thán từ

/ɡlwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vinh quang thay!, vẻ vang thay!

  • Gloire à notre patrie! vẻ vang thay tổ quốc chúng ta!

Xem đầy đủ từ "gloire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vinh quang thay tiếng Pháp là gì?

"vinh quang thay" trong tiếng Pháp là gloire (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.