TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Việt nam tiếng Pháp là gì?

"việt nam" trong tiếng Pháp là vietnamien (tính từ).

vietnamien Tính từ

/vjɛt.na.mjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Việt Nam.

  • Les Américains l'appellent la guerre du Vietnam ; les Vietnamiens l'appellent la guerre américaine. Người Mĩ gọi nó là Chiến tranh Việt Nam; người Việt gọi nó là Chiến tranh chống Mĩ.
  • Le peuple vietnamien nhân dân Việt Nam

Xem đầy đủ từ "vietnamien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Việt nam tiếng Pháp là gì?

"việt nam" trong tiếng Pháp là vietnamien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.