TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Việc nhà tiếng Pháp là gì?

"việc nhà" trong tiếng Pháp là ménage (danh từ).

ménage Danh từ · giống đực

/me.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà.

Xem đầy đủ từ "ménage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Việc nhà tiếng Pháp là gì?

"việc nhà" trong tiếng Pháp là ménage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.