TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Việc làm phụ đề tiếng Pháp là gì?

"việc làm phụ đề" trong tiếng Pháp là sous-titrage (danh từ).

sous-titrage Danh từ · giống đực

/su.ti.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc làm phụ đề; phụ đề.

Xem đầy đủ từ "sous-titrage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Việc làm phụ đề tiếng Pháp là gì?

"việc làm phụ đề" trong tiếng Pháp là sous-titrage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.