TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Việc làm kiếm tiền tiếng Pháp là gì?

"việc làm kiếm tiền" trong tiếng Pháp là job (danh từ).

job Danh từ · giống đực

/dʒɔb/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc làm kiếm tiền (tạm thời).

  • monter le job à quelqu'un lừa ai
  • se monter le job tự dối mình, có ảo tưởng

Xem đầy đủ từ "job": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Việc làm kiếm tiền tiếng Pháp là gì?

"việc làm kiếm tiền" trong tiếng Pháp là job (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.