TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Việc gây tai tiếng tiếng Pháp là gì?

"việc gây tai tiếng" trong tiếng Pháp là scandale (danh từ).

scandale Danh từ · giống đực

/skɑ̃.dal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc gây tai tiếng; tai tiếng.

  • Causer un scandale public gây tai tiếng trong dư luận

Xem đầy đủ từ "scandale": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Việc gây tai tiếng tiếng Pháp là gì?

"việc gây tai tiếng" trong tiếng Pháp là scandale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.