TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Việc bận tiếng Pháp là gì?

"việc bận" trong tiếng Pháp là occupation (danh từ).

occupation Danh từ · giống cái

/ɔ.ky.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc bận, công việc, việc làm.

  • Avoir de nombreuses occupations bận nhiều việc

Xem đầy đủ từ "occupation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Việc bận tiếng Pháp là gì?

"việc bận" trong tiếng Pháp là occupation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.