TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Việc ấy tiếng Pháp là gì?

"việc ấy" trong tiếng Pháp là cela (đại từ).

cela Đại từ

/sə.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ấy, việc ấy.

Xem đầy đủ từ "cela": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Việc ấy tiếng Pháp là gì?

"việc ấy" trong tiếng Pháp là cela (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.