TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Việc đã xảy ra tiếng Pháp là gì?

"việc đã xảy ra" trong tiếng Pháp là fait (danh từ).

fait Danh từ · giống đực

/fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự việc, sự kiện, việc đã xảy ra.

Xem đầy đủ từ "fait": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Việc đã xảy ra tiếng Pháp là gì?

"việc đã xảy ra" trong tiếng Pháp là fait (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.