TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viết tiếng Pháp là gì?

"viết" trong tiếng Pháp là écrire (ngoại động từ), rédiger (ngoại động từ).

écrire Ngoại động từ

/e.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết.

  • Mes amis disent que je suis un écrivain prolifique, mais je n’ai rien écrit depuis des mois. Bạn bè tôi nói tôi là người viết nhiều nhưng mấy tháng rồi tôi chưa viết cái gì hêt.
  • Lorsque j'étais étudiant, j'écrivais un journal personnel en anglais. Hồi tôi còn là sinh viên, tôi viết nhật ký bằng tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "écrire": giống, cách chia, thành ngữ →

rédiger Ngoại động từ

/ʁe.di.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết thảo, soạn.

  • Rédiger une circulaire thảo một tờ thông tư

Xem đầy đủ từ "rédiger": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viết tiếng Pháp là gì?

"viết" trong tiếng Pháp là écrire (ngoại động từ), rédiger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.