TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viôlông tiếng Pháp là gì?

"viôlông" trong tiếng Pháp là violon (danh từ).

violon Danh từ · giống đực

/vjɔ.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viôlông.

  • Elle joue très bien du violon. Chị ấy chơi viôlông rất hay.

Xem đầy đủ từ "violon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viôlông tiếng Pháp là gì?

"viôlông" trong tiếng Pháp là violon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.