TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viên tròn tiếng Pháp là gì?

"viên tròn" trong tiếng Pháp là pilule (danh từ).

pilule Danh từ · giống cái

/pi.lyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên tròn.

  • avaler la pilule xem avaler
  • dorer la pilule xem dorer

Xem đầy đủ từ "pilule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viên tròn tiếng Pháp là gì?

"viên tròn" trong tiếng Pháp là pilule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.