pilule
/pi.lyl/ giọng máy của trình duyệt
pilule nghĩa là viên tròn.
Nghĩa của pilule
Danh từ · giống cái
- Dược học Viên tròn.
- avaler la pilulexem avaler
- dorer la pilulexem dorer
Dạng từ của pilule
Đi với mạo từ: une pilule · la pilule
| Số nhiều | pilules |
Họ từ của pilule
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pill (small object to be swallowed); the contraceptive pill; an unpleasant situation or piece of news
Câu hỏi thường gặp
pilule nghĩa là gì?
pilule (danh từ) nghĩa là viên tròn.
pilule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilule (giọng Pháp chuẩn): /pi.lyl/.
pilule là giống đực hay giống cái?
pilule là danh từ giống cái (dùng với une, la).