TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viên phụ tá tiếng Pháp là gì?

"viên phụ tá" trong tiếng Pháp là assistant (danh từ).

assistant Danh từ · cả hai giống

/a.sis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên phụ tá.

  • Assistant de laboratoire phụ tá phòng thí nghiệm

Xem đầy đủ từ "assistant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viên phụ tá tiếng Pháp là gì?

"viên phụ tá" trong tiếng Pháp là assistant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.