TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viên nén tiếng Pháp là gì?

"viên nén" trong tiếng Pháp là comprimé (danh từ).

comprimé Danh từ

/kɔ̃.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên nén.

Xem đầy đủ từ "comprimé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viên nén tiếng Pháp là gì?

"viên nén" trong tiếng Pháp là comprimé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.