TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viên giám sát tiếng Pháp là gì?

"viên giám sát" trong tiếng Pháp là surveillant (danh từ).

surveillant Danh từ · giống đực

/syʁ.vɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên giám sát, viên giám thị.

  • Surveillant d'internat viên giám thị nội trú

Xem đầy đủ từ "surveillant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viên giám sát tiếng Pháp là gì?

"viên giám sát" trong tiếng Pháp là surveillant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.