TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viêm tai tiếng Pháp là gì?

"viêm tai" trong tiếng Pháp là otite (danh từ).

otite Danh từ · giống cái

/ɔ.tit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viêm tai.

Xem đầy đủ từ "otite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viêm tai tiếng Pháp là gì?

"viêm tai" trong tiếng Pháp là otite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.