TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viêm não tiếng Pháp là gì?

"viêm não" trong tiếng Pháp là encéphalite (danh từ).

encéphalite Danh từ · giống cái

/ɑ̃.se.fa.lit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viêm não.

Xem đầy đủ từ "encéphalite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viêm não tiếng Pháp là gì?

"viêm não" trong tiếng Pháp là encéphalite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.