TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viêm màng não tiếng Pháp là gì?

"viêm màng não" trong tiếng Pháp là méningite (danh từ).

méningite Danh từ · giống cái

/me.nɛ̃.ʒit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viêm màng não.

Xem đầy đủ từ "méningite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viêm màng não tiếng Pháp là gì?

"viêm màng não" trong tiếng Pháp là méningite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.