TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viêm dạ dày tiếng Pháp là gì?

"viêm dạ dày" trong tiếng Pháp là gastrite (danh từ).

gastrite Danh từ · giống cái

/ɡas.tʁit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viêm dạ dày.

Xem đầy đủ từ "gastrite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Viêm dạ dày tiếng Pháp là gì?

"viêm dạ dày" trong tiếng Pháp là gastrite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.