TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vở kịch tiếng Pháp là gì?

"vở kịch" trong tiếng Pháp là pièce (danh từ).

pièce Danh từ · giống cái

/pjɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh, miếng, cái, con tấm (vải); thùng (rượu); khẩu (súng); đồng (tiền); bài (thơ văn); vở (kịch); gian (nhà)...

  • Une pièce de métal một miếng kim loại
  • Une pièce de gibier một con thịt

Xem đầy đủ từ "pièce": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vở kịch tiếng Pháp là gì?

"vở kịch" trong tiếng Pháp là pièce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.