TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vở ba lê tiếng Pháp là gì?

"vở ba lê" trong tiếng Pháp là ballet (danh từ).

ballet Danh từ · giống đực

/ba.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba lê, kịch múa.

Xem đầy đủ từ "ballet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vở ba lê tiếng Pháp là gì?

"vở ba lê" trong tiếng Pháp là ballet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.